
Tại vùng Himalaya phía bắc Ấn Độ, Ladakh là một vùng đất của những đỉnh núi lởm chởm và sa mạc rộng lớn, nơi các tu viện cổ kính được bao phủ bởi cờ cầu nguyện và các nhà sư Phật giáo chia sẻ những lời trí tuệ với du khách.
Dưới ánh sáng ban mai, những dãy núi tỏa sáng rực rỡ hơn vàng, mềm mại hơn lụa. Hàng nối hàng, chúng đan xen vào nhau như những sợi chỉ dát vàng, thêu dệt nên cảnh quan trải dài tận chân trời.
Tôi đang đứng trên một bảo tháp (công trình mái vòm) tại tu viện Ensa, bám vào phần chóp trắng và lặng người trước khung cảnh xung quanh. Phía dưới, một đàn ngựa hoang lang thang trên thung lũng, hai chú ngựa con bé nhỏ nô đùa vô tư bên mẹ chúng. Trong khung cảnh hoang sơ của những dãy núi bạc và đồng bằng bụi mờ, với dãy Himalaya sừng sững trên cao, sự sống vừa mong manh vừa vô cùng quý giá.
Sự mong manh dường như cũng đang bao trùm lấy tôi khi một nhà sư gọi tôi xuống với ánh mắt lo lắng và vẫy tay mời vào trong. Tu viện cổ kính này đã tồn tại gần một nghìn năm, và trong khi nhiều tu viện trong khu vực đã được hiện đại hóa, Ensa gần như vẫn giữ nguyên như cũ. Tu viện bám vào sườn núi cheo leo, là một cụm kiến trúc đơn sơ, nơi chỉ có năm nhà sư và một chú chó hoang nhỏ với chiếc đuôi đầy bọ chét sinh sống.
Tenzin, người vừa gọi tôi vào, ngồi thanh thản ở một góc, trên đùi anh là một bản kinh cổ đến mức khi lật trang, những mảnh giấy nhỏ vỡ vụn bay lên hòa vào đám bụi lơ lửng quanh đầu anh như một vầng hào quang. Tôi quỳ xuống trước chân anh để lắng nghe một bài học về triết lý Phật giáo, nhưng anh lại có vẻ hứng thú hơn với lý do khiến tôi đặt chân đến góc xa xôi này của Ladakh.
Thung lũng Nubra nằm ở phía bắc Ladakh, và trong vài ngày qua, tôi đã đi thăm nhiều tu viện từ khách sạn boutique Kyagar. Có hơn 100 tu viện trong khu vực này, từ những quần thể rộng lớn như tu viện Diskit – nơi tôi đã đến ngày hôm trước, ngồi giữa làn khói hương trầm cùng 70 nhà sư tụng kinh – cho đến những nơi nhỏ bé như Ensa, nơi tôi đang quỳ ngay lúc này.
“Chúng tôi có thể được phân công ở đây từ sáu tháng đến một năm,” Tenzin giải thích. “Tôi có cảm thấy cô đơn không? Có lẽ, nhưng nó giúp tâm hồn có không gian để phát triển. Và hãy nhìn cảnh vật xung quanh tôi mà xem. Chúng luôn là nguồn cảm hứng bất tận.”
Lời nói của anh càng trở nên sâu sắc hơn khi tôi tiếp tục khám phá Ladakh, và ngày hôm sau, tôi lên đường chinh phục một trong những cung đường núi cao nhất thế giới: đèo Khardung La.
“Ladakh có thể được coi là một vùng sa mạc,” hướng dẫn viên của tôi, Paldan, trầm ngâm, “nhưng hãy nhìn những gam màu này mà xem. Với tôi, những cảnh quan này trông như đến từ một hành tinh khác.”
Anh chỉ tay về những đỉnh núi có vệt màu tím và xanh lam, trong khi những bụi cây hắc mai biển thấp bé phủ đầy quả cam sáng rực, trông như những ngọn lửa nhỏ bừng cháy hướng lên bầu trời. Những con chuột sóc bụng béo tất bật chui vào hang khi chúng tôi đi qua, còn một người chăn cừu đơn độc lùa đàn cừu 500 con trên sườn núi.
“Ngọn núi này được coi là nguồn may mắn,” Paldan nói khi chúng tôi dừng lại bên một tảng đá được phủ kín cờ cầu nguyện. “Các nhà sư hành hương đến đây vào tháng Năm, tháng sinh của Đức Phật, thường đi bộ hàng tuần để lên đến đỉnh núi.”
Chúng tôi tiếp tục đi lên cao hơn. Không khí trở nên loãng, nhiệt độ giảm mạnh, và cơn gió lạnh buốt quất mạnh vào xe, khiến nó lắc lư nguy hiểm gần mép vực. Nhưng cảnh tượng trước mắt vẫn mê hoặc đến không thể rời mắt: một biển núi non trải dài vô tận dưới bầu trời xanh biếc.

“Ở đây, bạn thực sự cảm thấy như gần thiên đường hơn,” Paldan thì thầm, như đang nói với chính mình.
Thời gian dường như trôi theo một nhịp điệu khác giữa những ngọn núi, như thể những quy luật thông thường của nó không có tác dụng ở đây. Nhưng chẳng mấy chốc, chúng tôi đã vượt qua điểm cao nhất – 17.500 feet (tương đương độ cao của trại căn cứ Everest) – và bắt đầu hành trình xuống phía dưới, hướng đến điểm dừng chân tiếp theo, không xa thủ phủ của Ladakh.
Shel Cottage có lẽ là homestay sang trọng nhất thế giới. Tôi ngồi trên sân thượng để thưởng thức bữa trưa với những đĩa salad tươi ngon và tô thukpa (mì Tây Tạng với thịt gà) nóng hổi, trong khi tầm mắt trải dài đến tu viện Matho. Chủ nhà của tôi, Saumya, kể rằng có hai nhà sư Tây Tạng đã thiền định trong trạng thái xuất thần suốt một năm qua tại tu viện đó.
“Người ta nói rằng cơ thể họ bị các linh hồn cổ đại chiếm hữu,” anh giải thích. “Vào tháng Hai, sẽ có một nghi lễ để họ xuất hiện và tiên đoán tương lai của ngôi làng.”
Nhưng không phải tu viện Matho mà tôi đến đây để thăm. Lúc 5 giờ sáng, tôi thức dậy trong bóng tối lờ mờ để bắt đầu hành trình ngắn đến tu viện Thiksey. Khi chúng tôi đến gần, khung cảnh dần rõ nét hơn, như thể một họa sĩ đang thêm từng nét cọ lên bức tranh, và tôi hiểu vì sao nơi này được gọi là “Potala thu nhỏ“.
Tu viện đổ xuống từ một vách đá, thực sự trông giống như cung điện Potala huyền thoại ở Tây Tạng – nơi ở của Đức Đạt Lai Lạt Ma trước khi ngài trốn khỏi sự chiếm đóng của Trung Quốc vào năm 1959.
Chúng tôi leo lên mái tu viện ngay khi ánh sáng đầu tiên bắt đầu đổ xuống dãy núi, và hai nhà sư bắt đầu thổi vào những chiếc kèn Tây Tạng cao gấp đôi người họ, báo hiệu một ngày mới. Tuyết đầu mùa đã phủ trắng vạn vật, và âm thanh trầm lắng của những chiếc kèn vang vọng qua thung lũng đầy xúc cảm.
Tôi vẫn còn đắm chìm trong suy tưởng khi ngồi giữa biển áo đỏ của các nhà sư trong chánh điện và được trao một chén trà bơ.
“Tôi có thể thấy rằng nơi này đã chạm đến tâm hồn anh,” một nhà sư lớn tuổi ngồi bên cạnh tôi nói với nụ cười hiểu biết. “Nhưng không có gì là vĩnh cửu, khoảnh khắc này rồi cũng sẽ trôi qua, giống như cuộc sống vậy. Điều quan trọng là anh chọn sống nó như thế nào.”
Những lời nói ấy vang vọng trong tâm trí tôi – trí tuệ cổ xưa từ một vùng đất dường như bị thời gian lãng quên, để mang về với thế giới hiện đại.
(Nguồn: TravelBiz biên dịch từ NG)















